Phần A Closer Look 1 Unit 2 lớp 6 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng chủ đề My House, đồng thời nắm được cách phát âm đuôi -s với 2 cách phát âm /s/ và /z/.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án và giải thích chi tiết cho các bài tập giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức để vận dụng trong các bài học tiếp theo.
Phần Từ vựng giúp các bạn học sinh làm quen với tên gọi các căn phòng (Rooms) và các đồ đạc nội thất (Furniture) trong tiếng Anh.
(Nhìn vào ngôi nhà. Gọi tên các căn phòng trong đó.)
Đáp án:
a. hall: sảnh, hành lang
b. living room: phòng khách
c. bedroom: phòng ngủ
d. bathroom: phòng tắm
e. kitchen: nhà bếp
(Gọi tên các đồ vật trong mỗi phòng ở bài 1. Sử dụng danh sách từ bên dưới. Bạn có thể sử dụng một từ nhiều hơn một lần.)
Gợi ý trả lời:
(Nghĩ về một căn phòng trong nhà của bạn. Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi để đoán xem đó là phòng nào.)
Ví dụ:
A: What's in your room? (Có gì trong phòng của cậu?)
B: A sofa and a television. (Một cái sô-pha và một cái tivi.)
A: Is it the living room? (Đó là phòng khách đúng không?)
B: Yes. (Đúng rồi.)
Gợi ý trả lời:
A: What's in your room? (Có gì trong phòng của cậu?)
B: A fridge, a sink and a dishwasher. (Một cái tủ lạnh, một bồn rửa và một máy rửa bát.)
A: Is it the kitchen? (Đó là nhà bếp phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh phân biệt và luyện tập quy tắc phát âm đuôi -s với 2 cách phát âm là /s/ và /z/.
Quy tắc phát âm đuôi -s:
(Nghe và lặp lại các từ này.)
| /s/ | /z/ |
| ● lamps - /læmps/ - đèn ● sinks - /sɪŋks/ - bồn rửa ● flats - /flæts/ - căn hộ ● toilets - /ˈtɔɪ.ləts/ - nhà vệ sinh | ● cupboards - /ˈkʌbədz/ - tủ đựng đồ ● sofas - /ˈsəʊ.fəz/ - ghế sofa ● kitchens - /ˈkɪtʃɪnz/ - nhà bếp ● rooms - /ruːmz/ - các phòng |
(Nghe đoạn hội thoại. Gạch dưới chữ s cuối cùng trong các từ và xếp chúng vào đúng cột.)
Nội dung hội thoại:
| Mi: Mum, are you home? | Mi: Mẹ ơi, mẹ có ở nhà không ạ? |
| Mum: Yes, honey. I’m in the kitchen. I’ve bought these new bowls and chopsticks. | Mẹ: Có, con yêu. Mẹ đang ở trong bếp. Mẹ đã mua những cái bát và những đôi đũa mới này. |
| Mi: They’re beautiful, Mum. Where did you buy them? | Mi: Chúng đẹp quá, mẹ ạ. Mẹ mua chúng ở đâu vậy? |
| Mum: In the department store near our house. They have a lot of things for homes. | Mẹ: Ở cửa hàng bách hóa gần nhà mình. Ở đó có rất nhiều đồ dùng cho gia đình. |
| Mi: Don’t forget we need two lamps for my bedroom, Mum. | Mi: Đừng quên là chúng ta cần hai cái đèn cho phòng ngủ của con nhé mẹ. |
| Mum: Let’s go there this weekend. | Mẹ: Cuối tuần này chúng ta đến đó nhé. |
Đáp án phân loại:
| /s/ | /z/ |
| chopsticks - /ˈtʃɒpstɪks/ - đôi đũa (âm cuối là /k/) | bowls - /bəʊlz/ - cái bát (âm cuối là /l/) |
| lamps - /læmps/ - những cái đèn (âm cuối là /p/) | things - /θɪŋz/ - những thứ (âm cuối là /ŋ/) |
|
| homes - /həʊmz/ - những ngôi nhà (âm cuối là /m/) |
Phần A Closer Look 1 Unit 2 lớp 6 giúp học sinh nắm được từ vựng về tên gọi các căn phòng và các đồ đạc nội thất trong nhà, đồng thời luyện phát âm đuôi -s (/s/ và /z/).
Các bạn hãy luyện tập phát âm và ghi nhớ từ vựng để sẵn sàng cho các bài học tiếp theo của Unit 2 nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ